Chuyển đổi KES sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi KES sang CVE
| KES [Kenyan Shilling] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.007373 CVE |
| 0.10 KES | 0.0737 CVE |
| 1 KES | 0.7373 CVE |
| 2 KES | 1.47 CVE |
| 3 KES | 2.21 CVE |
| 5 KES | 3.69 CVE |
| 10 KES | 7.37 CVE |
| 20 KES | 14.75 CVE |
| 50 KES | 36.87 CVE |
| 100 KES | 73.73 CVE |
| 1000 KES | 737.33 CVE |
Cách chuyển đổi KES sang CVE
1 KES = 0.737331 CVE
1 CVE = 1.36 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang CVE:
15 KES = 15 × 0.737331 CVE = 11.06 CVE