Chuyển đổi KES sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi KES sang BTN
| KES [Kenyan Shilling] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.007412 BTN |
| 0.10 KES | 0.0741 BTN |
| 1 KES | 0.7412 BTN |
| 2 KES | 1.48 BTN |
| 3 KES | 2.22 BTN |
| 5 KES | 3.71 BTN |
| 10 KES | 7.41 BTN |
| 20 KES | 14.82 BTN |
| 50 KES | 37.06 BTN |
| 100 KES | 74.12 BTN |
| 1000 KES | 741.20 BTN |
Cách chuyển đổi KES sang BTN
1 KES = 0.741205 BTN
1 BTN = 1.35 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang BTN:
15 KES = 15 × 0.741205 BTN = 11.12 BTN