Chuyển đổi KES sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi KES sang LAK
| KES [Kenyan Shilling] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 KES | 1.73 LAK |
| 0.10 KES | 17.29 LAK |
| 1 KES | 172.87 LAK |
| 2 KES | 345.73 LAK |
| 3 KES | 518.60 LAK |
| 5 KES | 864.33 LAK |
| 10 KES | 1729 LAK |
| 20 KES | 3457 LAK |
| 50 KES | 8643 LAK |
| 100 KES | 17287 LAK |
| 1000 KES | 172866 LAK |
Cách chuyển đổi KES sang LAK
1 KES = 172.87 LAK
1 LAK = 0.005785 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang LAK:
15 KES = 15 × 172.87 LAK = 2593 LAK