Chuyển đổi KES sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi KES sang QAR
| KES [Kenyan Shilling] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.000281 QAR |
| 0.10 KES | 0.002814 QAR |
| 1 KES | 0.0281 QAR |
| 2 KES | 0.0563 QAR |
| 3 KES | 0.0844 QAR |
| 5 KES | 0.1407 QAR |
| 10 KES | 0.2814 QAR |
| 20 KES | 0.5628 QAR |
| 50 KES | 1.41 QAR |
| 100 KES | 2.81 QAR |
| 1000 KES | 28.14 QAR |
Cách chuyển đổi KES sang QAR
1 KES = 0.028142 QAR
1 QAR = 35.53 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang QAR:
15 KES = 15 × 0.028142 QAR = 0.422131 QAR