Chuyển đổi KES sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi KES sang LSL
| KES [Kenyan Shilling] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.001266 LSL |
| 0.10 KES | 0.0127 LSL |
| 1 KES | 0.1266 LSL |
| 2 KES | 0.2533 LSL |
| 3 KES | 0.3799 LSL |
| 5 KES | 0.6332 LSL |
| 10 KES | 1.27 LSL |
| 20 KES | 2.53 LSL |
| 50 KES | 6.33 LSL |
| 100 KES | 12.66 LSL |
| 1000 KES | 126.65 LSL |
Cách chuyển đổi KES sang LSL
1 KES = 0.126650 LSL
1 LSL = 7.90 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang LSL:
15 KES = 15 × 0.126650 LSL = 1.90 LSL