Chuyển đổi KES sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi KES sang PHP
| KES [Kenyan Shilling] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.004898 PHP |
| 0.10 KES | 0.0490 PHP |
| 1 KES | 0.4898 PHP |
| 2 KES | 0.9795 PHP |
| 3 KES | 1.47 PHP |
| 5 KES | 2.45 PHP |
| 10 KES | 4.90 PHP |
| 20 KES | 9.80 PHP |
| 50 KES | 24.49 PHP |
| 100 KES | 48.98 PHP |
| 1000 KES | 489.77 PHP |
Cách chuyển đổi KES sang PHP
1 KES = 0.489771 PHP
1 PHP = 2.04 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang PHP:
15 KES = 15 × 0.489771 PHP = 7.35 PHP