Chuyển đổi KES sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
KES [Kenyan Shilling]
BGN [Bulgarian Lev]

KES

Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi KES sang BGN

KES [Kenyan Shilling] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 KES 0.000131 BGN
0.10 KES 0.001310 BGN
1 KES 0.0131 BGN
2 KES 0.0262 BGN
3 KES 0.0393 BGN
5 KES 0.0655 BGN
10 KES 0.1310 BGN
20 KES 0.2620 BGN
50 KES 0.6549 BGN
100 KES 1.31 BGN
1000 KES 13.10 BGN

Cách chuyển đổi KES sang BGN

1 KES = 0.013099 BGN

1 BGN = 76.34 KES

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KES sang BGN:
15 KES = 15 × 0.013099 BGN = 0.196481 BGN

Chuyển đổi KES sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.