Chuyển đổi KES sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi KES sang BGN
| KES [Kenyan Shilling] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.000134 BGN |
| 0.10 KES | 0.001342 BGN |
| 1 KES | 0.0134 BGN |
| 2 KES | 0.0268 BGN |
| 3 KES | 0.0403 BGN |
| 5 KES | 0.0671 BGN |
| 10 KES | 0.1342 BGN |
| 20 KES | 0.2685 BGN |
| 50 KES | 0.6712 BGN |
| 100 KES | 1.34 BGN |
| 1000 KES | 13.42 BGN |
Cách chuyển đổi KES sang BGN
1 KES = 0.013424 BGN
1 BGN = 74.50 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang BGN:
15 KES = 15 × 0.013424 BGN = 0.201355 BGN