Chuyển đổi KES sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi KES sang MVR
| KES [Kenyan Shilling] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.001189 MVR |
| 0.10 KES | 0.0119 MVR |
| 1 KES | 0.1189 MVR |
| 2 KES | 0.2377 MVR |
| 3 KES | 0.3566 MVR |
| 5 KES | 0.5943 MVR |
| 10 KES | 1.19 MVR |
| 20 KES | 2.38 MVR |
| 50 KES | 5.94 MVR |
| 100 KES | 11.89 MVR |
| 1000 KES | 118.87 MVR |
Cách chuyển đổi KES sang MVR
1 KES = 0.118868 MVR
1 MVR = 8.41 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang MVR:
15 KES = 15 × 0.118868 MVR = 1.78 MVR