Chuyển đổi KES sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KES [Kenyan Shilling] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi KES sang KHR
| KES [Kenyan Shilling] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 KES | 0.3129 KHR |
| 0.10 KES | 3.13 KHR |
| 1 KES | 31.29 KHR |
| 2 KES | 62.58 KHR |
| 3 KES | 93.87 KHR |
| 5 KES | 156.46 KHR |
| 10 KES | 312.92 KHR |
| 20 KES | 625.83 KHR |
| 50 KES | 1565 KHR |
| 100 KES | 3129 KHR |
| 1000 KES | 31292 KHR |
Cách chuyển đổi KES sang KHR
1 KES = 31.29 KHR
1 KHR = 0.031958 KES
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KES sang KHR:
15 KES = 15 × 31.29 KHR = 469.37 KHR