Chuyển đổi CRC sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CRC sang UZS
| CRC [Costa Rican Colón] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.2629 UZS |
| 0.10 CRC | 2.63 UZS |
| 1 CRC | 26.29 UZS |
| 2 CRC | 52.58 UZS |
| 3 CRC | 78.87 UZS |
| 5 CRC | 131.45 UZS |
| 10 CRC | 262.90 UZS |
| 20 CRC | 525.81 UZS |
| 50 CRC | 1315 UZS |
| 100 CRC | 2629 UZS |
| 1000 CRC | 26290 UZS |
Cách chuyển đổi CRC sang UZS
1 CRC = 26.29 UZS
1 UZS = 0.038037 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang UZS:
15 CRC = 15 × 26.29 UZS = 394.35 UZS