Chuyển đổi CRC sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi CRC sang ERN
| CRC [Costa Rican Colón] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000330 ERN |
| 0.10 CRC | 0.003305 ERN |
| 1 CRC | 0.0330 ERN |
| 2 CRC | 0.0661 ERN |
| 3 CRC | 0.0991 ERN |
| 5 CRC | 0.1652 ERN |
| 10 CRC | 0.3305 ERN |
| 20 CRC | 0.6610 ERN |
| 50 CRC | 1.65 ERN |
| 100 CRC | 3.30 ERN |
| 1000 CRC | 33.05 ERN |
Cách chuyển đổi CRC sang ERN
1 CRC = 0.033048 ERN
1 ERN = 30.26 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang ERN:
15 CRC = 15 × 0.033048 ERN = 0.495719 ERN