Chuyển đổi CRC sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị EUR [Euro]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CRC sang EUR
| CRC [Costa Rican Colón] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000020 EUR |
| 0.10 CRC | 0.000196 EUR |
| 1 CRC | 0.001963 EUR |
| 2 CRC | 0.003926 EUR |
| 3 CRC | 0.005889 EUR |
| 5 CRC | 0.009815 EUR |
| 10 CRC | 0.0196 EUR |
| 20 CRC | 0.0393 EUR |
| 50 CRC | 0.0982 EUR |
| 100 CRC | 0.1963 EUR |
| 1000 CRC | 1.96 EUR |
Cách chuyển đổi CRC sang EUR
1 CRC = 0.001963 EUR
1 EUR = 509.42 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang EUR:
15 CRC = 15 × 0.001963 EUR = 0.029445 EUR