Chuyển đổi CRC sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi CRC sang GGP
| CRC [Costa Rican Colón] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000017 GGP |
| 0.10 CRC | 0.000166 GGP |
| 1 CRC | 0.001660 GGP |
| 2 CRC | 0.003319 GGP |
| 3 CRC | 0.004979 GGP |
| 5 CRC | 0.008299 GGP |
| 10 CRC | 0.0166 GGP |
| 20 CRC | 0.0332 GGP |
| 50 CRC | 0.0830 GGP |
| 100 CRC | 0.1660 GGP |
| 1000 CRC | 1.66 GGP |
Cách chuyển đổi CRC sang GGP
1 CRC = 0.001660 GGP
1 GGP = 602.51 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang GGP:
15 CRC = 15 × 0.001660 GGP = 0.024896 GGP