Chuyển đổi CRC sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi CRC sang GGP
| CRC [Costa Rican Colón] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000016 GGP |
| 0.10 CRC | 0.000163 GGP |
| 1 CRC | 0.001635 GGP |
| 2 CRC | 0.003270 GGP |
| 3 CRC | 0.004904 GGP |
| 5 CRC | 0.008174 GGP |
| 10 CRC | 0.0163 GGP |
| 20 CRC | 0.0327 GGP |
| 50 CRC | 0.0817 GGP |
| 100 CRC | 0.1635 GGP |
| 1000 CRC | 1.63 GGP |
Cách chuyển đổi CRC sang GGP
1 CRC = 0.001635 GGP
1 GGP = 611.70 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang GGP:
15 CRC = 15 × 0.001635 GGP = 0.024522 GGP