Chuyển đổi CRC sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi CRC sang EGP
| CRC [Costa Rican Colón] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.001161 EGP |
| 0.10 CRC | 0.0116 EGP |
| 1 CRC | 0.1161 EGP |
| 2 CRC | 0.2321 EGP |
| 3 CRC | 0.3482 EGP |
| 5 CRC | 0.5804 EGP |
| 10 CRC | 1.16 EGP |
| 20 CRC | 2.32 EGP |
| 50 CRC | 5.80 EGP |
| 100 CRC | 11.61 EGP |
| 1000 CRC | 116.07 EGP |
Cách chuyển đổi CRC sang EGP
1 CRC = 0.116070 EGP
1 EGP = 8.62 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang EGP:
15 CRC = 15 × 0.116070 EGP = 1.74 EGP