Chuyển đổi CRC sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi CRC sang CUP
| CRC [Costa Rican Colón] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000567 CUP |
| 0.10 CRC | 0.005673 CUP |
| 1 CRC | 0.0567 CUP |
| 2 CRC | 0.1135 CUP |
| 3 CRC | 0.1702 CUP |
| 5 CRC | 0.2837 CUP |
| 10 CRC | 0.5673 CUP |
| 20 CRC | 1.13 CUP |
| 50 CRC | 2.84 CUP |
| 100 CRC | 5.67 CUP |
| 1000 CRC | 56.73 CUP |
Cách chuyển đổi CRC sang CUP
1 CRC = 0.056732 CUP
1 CUP = 17.63 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang CUP:
15 CRC = 15 × 0.056732 CUP = 0.850983 CUP