Chuyển đổi CRC sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CRC sang GIP
| CRC [Costa Rican Colón] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000016 GIP |
| 0.10 CRC | 0.000163 GIP |
| 1 CRC | 0.001634 GIP |
| 2 CRC | 0.003269 GIP |
| 3 CRC | 0.004903 GIP |
| 5 CRC | 0.008172 GIP |
| 10 CRC | 0.0163 GIP |
| 20 CRC | 0.0327 GIP |
| 50 CRC | 0.0817 GIP |
| 100 CRC | 0.1634 GIP |
| 1000 CRC | 1.63 GIP |
Cách chuyển đổi CRC sang GIP
1 CRC = 0.001634 GIP
1 GIP = 611.83 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang GIP:
15 CRC = 15 × 0.001634 GIP = 0.024517 GIP