Chuyển đổi CRC sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CRC sang GIP
| CRC [Costa Rican Colón] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000016 GIP |
| 0.10 CRC | 0.000165 GIP |
| 1 CRC | 0.001648 GIP |
| 2 CRC | 0.003296 GIP |
| 3 CRC | 0.004944 GIP |
| 5 CRC | 0.008241 GIP |
| 10 CRC | 0.0165 GIP |
| 20 CRC | 0.0330 GIP |
| 50 CRC | 0.0824 GIP |
| 100 CRC | 0.1648 GIP |
| 1000 CRC | 1.65 GIP |
Cách chuyển đổi CRC sang GIP
1 CRC = 0.001648 GIP
1 GIP = 606.74 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang GIP:
15 CRC = 15 × 0.001648 GIP = 0.024722 GIP