Chuyển đổi CRC sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CRC [Costa Rican Colón]
KHR [Cambodian Riel]

CRC

Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi CRC sang KHR

CRC [Costa Rican Colón] KHR [Cambodian Riel]
0.01 CRC 0.0900 KHR
0.10 CRC 0.9001 KHR
1 CRC 9.00 KHR
2 CRC 18.00 KHR
3 CRC 27.00 KHR
5 CRC 45.00 KHR
10 CRC 90.01 KHR
20 CRC 180.02 KHR
50 CRC 450.04 KHR
100 CRC 900.08 KHR
1000 CRC 9001 KHR

Cách chuyển đổi CRC sang KHR

1 CRC = 9.00 KHR

1 KHR = 0.111101 CRC

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CRC sang KHR:
15 CRC = 15 × 9.00 KHR = 135.01 KHR

Chuyển đổi CRC sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.