Chuyển đổi CRC sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CRC sang KHR
| CRC [Costa Rican Colón] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.0895 KHR |
| 0.10 CRC | 0.8951 KHR |
| 1 CRC | 8.95 KHR |
| 2 CRC | 17.90 KHR |
| 3 CRC | 26.85 KHR |
| 5 CRC | 44.75 KHR |
| 10 CRC | 89.51 KHR |
| 20 CRC | 179.02 KHR |
| 50 CRC | 447.55 KHR |
| 100 CRC | 895.10 KHR |
| 1000 CRC | 8951 KHR |
Cách chuyển đổi CRC sang KHR
1 CRC = 8.95 KHR
1 KHR = 0.111720 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang KHR:
15 CRC = 15 × 8.95 KHR = 134.26 KHR