Chuyển đổi CRC sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CRC sang AWG
| CRC [Costa Rican Colón] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000040 AWG |
| 0.10 CRC | 0.000396 AWG |
| 1 CRC | 0.003964 AWG |
| 2 CRC | 0.007928 AWG |
| 3 CRC | 0.0119 AWG |
| 5 CRC | 0.0198 AWG |
| 10 CRC | 0.0396 AWG |
| 20 CRC | 0.0793 AWG |
| 50 CRC | 0.1982 AWG |
| 100 CRC | 0.3964 AWG |
| 1000 CRC | 3.96 AWG |
Cách chuyển đổi CRC sang AWG
1 CRC = 0.003964 AWG
1 AWG = 252.27 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang AWG:
15 CRC = 15 × 0.003964 AWG = 0.059459 AWG