Chuyển đổi CRC sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CRC sang AWG
| CRC [Costa Rican Colón] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000040 AWG |
| 0.10 CRC | 0.000403 AWG |
| 1 CRC | 0.004027 AWG |
| 2 CRC | 0.008054 AWG |
| 3 CRC | 0.0121 AWG |
| 5 CRC | 0.0201 AWG |
| 10 CRC | 0.0403 AWG |
| 20 CRC | 0.0805 AWG |
| 50 CRC | 0.2014 AWG |
| 100 CRC | 0.4027 AWG |
| 1000 CRC | 4.03 AWG |
Cách chuyển đổi CRC sang AWG
1 CRC = 0.004027 AWG
1 AWG = 248.32 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang AWG:
15 CRC = 15 × 0.004027 AWG = 0.060407 AWG