Chuyển đổi CRC sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CRC sang NPR
| CRC [Costa Rican Colón] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.003342 NPR |
| 0.10 CRC | 0.0334 NPR |
| 1 CRC | 0.3342 NPR |
| 2 CRC | 0.6685 NPR |
| 3 CRC | 1.00 NPR |
| 5 CRC | 1.67 NPR |
| 10 CRC | 3.34 NPR |
| 20 CRC | 6.68 NPR |
| 50 CRC | 16.71 NPR |
| 100 CRC | 33.42 NPR |
| 1000 CRC | 334.24 NPR |
Cách chuyển đổi CRC sang NPR
1 CRC = 0.334237 NPR
1 NPR = 2.99 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang NPR:
15 CRC = 15 × 0.334237 NPR = 5.01 NPR