Chuyển đổi CRC sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CRC sang NPR
| CRC [Costa Rican Colón] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.003392 NPR |
| 0.10 CRC | 0.0339 NPR |
| 1 CRC | 0.3392 NPR |
| 2 CRC | 0.6785 NPR |
| 3 CRC | 1.02 NPR |
| 5 CRC | 1.70 NPR |
| 10 CRC | 3.39 NPR |
| 20 CRC | 6.78 NPR |
| 50 CRC | 16.96 NPR |
| 100 CRC | 33.92 NPR |
| 1000 CRC | 339.24 NPR |
Cách chuyển đổi CRC sang NPR
1 CRC = 0.339238 NPR
1 NPR = 2.95 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang NPR:
15 CRC = 15 × 0.339238 NPR = 5.09 NPR