Chuyển đổi CRC sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi CRC sang OMR
| CRC [Costa Rican Colón] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000008 OMR |
| 0.10 CRC | 0.000085 OMR |
| 1 CRC | 0.000847 OMR |
| 2 CRC | 0.001693 OMR |
| 3 CRC | 0.002540 OMR |
| 5 CRC | 0.004234 OMR |
| 10 CRC | 0.008467 OMR |
| 20 CRC | 0.0169 OMR |
| 50 CRC | 0.0423 OMR |
| 100 CRC | 0.0847 OMR |
| 1000 CRC | 0.8467 OMR |
Cách chuyển đổi CRC sang OMR
1 CRC = 0.000847 OMR
1 OMR = 1181 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang OMR:
15 CRC = 15 × 0.000847 OMR = 0.012701 OMR