Chuyển đổi CRC sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi CRC sang OMR
| CRC [Costa Rican Colón] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000009 OMR |
| 0.10 CRC | 0.000086 OMR |
| 1 CRC | 0.000860 OMR |
| 2 CRC | 0.001719 OMR |
| 3 CRC | 0.002579 OMR |
| 5 CRC | 0.004298 OMR |
| 10 CRC | 0.008596 OMR |
| 20 CRC | 0.0172 OMR |
| 50 CRC | 0.0430 OMR |
| 100 CRC | 0.0860 OMR |
| 1000 CRC | 0.8596 OMR |
Cách chuyển đổi CRC sang OMR
1 CRC = 0.000860 OMR
1 OMR = 1163 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang OMR:
15 CRC = 15 × 0.000860 OMR = 0.012894 OMR