Chuyển đổi CRC sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi CRC sang MZN
| CRC [Costa Rican Colón] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.001407 MZN |
| 0.10 CRC | 0.0141 MZN |
| 1 CRC | 0.1407 MZN |
| 2 CRC | 0.2815 MZN |
| 3 CRC | 0.4222 MZN |
| 5 CRC | 0.7037 MZN |
| 10 CRC | 1.41 MZN |
| 20 CRC | 2.81 MZN |
| 50 CRC | 7.04 MZN |
| 100 CRC | 14.07 MZN |
| 1000 CRC | 140.74 MZN |
Cách chuyển đổi CRC sang MZN
1 CRC = 0.140743 MZN
1 MZN = 7.11 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang MZN:
15 CRC = 15 × 0.140743 MZN = 2.11 MZN