Chuyển đổi CRC sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi CRC sang RUB
| CRC [Costa Rican Colón] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.001799 RUB |
| 0.10 CRC | 0.0180 RUB |
| 1 CRC | 0.1799 RUB |
| 2 CRC | 0.3599 RUB |
| 3 CRC | 0.5398 RUB |
| 5 CRC | 0.8997 RUB |
| 10 CRC | 1.80 RUB |
| 20 CRC | 3.60 RUB |
| 50 CRC | 9.00 RUB |
| 100 CRC | 17.99 RUB |
| 1000 CRC | 179.94 RUB |
Cách chuyển đổi CRC sang RUB
1 CRC = 0.179944 RUB
1 RUB = 5.56 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang RUB:
15 CRC = 15 × 0.179944 RUB = 2.70 RUB