Chuyển đổi CRC sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi CRC sang TZS
| CRC [Costa Rican Colón] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.0583 TZS |
| 0.10 CRC | 0.5833 TZS |
| 1 CRC | 5.83 TZS |
| 2 CRC | 11.67 TZS |
| 3 CRC | 17.50 TZS |
| 5 CRC | 29.17 TZS |
| 10 CRC | 58.33 TZS |
| 20 CRC | 116.66 TZS |
| 50 CRC | 291.65 TZS |
| 100 CRC | 583.30 TZS |
| 1000 CRC | 5833 TZS |
Cách chuyển đổi CRC sang TZS
1 CRC = 5.83 TZS
1 TZS = 0.171438 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang TZS:
15 CRC = 15 × 5.83 TZS = 87.50 TZS