Chuyển đổi CRC sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi CRC sang TZS
| CRC [Costa Rican Colón] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.0588 TZS |
| 0.10 CRC | 0.5875 TZS |
| 1 CRC | 5.88 TZS |
| 2 CRC | 11.75 TZS |
| 3 CRC | 17.63 TZS |
| 5 CRC | 29.38 TZS |
| 10 CRC | 58.75 TZS |
| 20 CRC | 117.51 TZS |
| 50 CRC | 293.77 TZS |
| 100 CRC | 587.53 TZS |
| 1000 CRC | 5875 TZS |
Cách chuyển đổi CRC sang TZS
1 CRC = 5.88 TZS
1 TZS = 0.170203 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang TZS:
15 CRC = 15 × 5.88 TZS = 88.13 TZS