Chuyển đổi CRC sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi CRC sang TZS
| CRC [Costa Rican Colón] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.0584 TZS |
| 0.10 CRC | 0.5838 TZS |
| 1 CRC | 5.84 TZS |
| 2 CRC | 11.68 TZS |
| 3 CRC | 17.51 TZS |
| 5 CRC | 29.19 TZS |
| 10 CRC | 58.38 TZS |
| 20 CRC | 116.76 TZS |
| 50 CRC | 291.89 TZS |
| 100 CRC | 583.78 TZS |
| 1000 CRC | 5838 TZS |
Cách chuyển đổi CRC sang TZS
1 CRC = 5.84 TZS
1 TZS = 0.171299 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang TZS:
15 CRC = 15 × 5.84 TZS = 87.57 TZS