Chuyển đổi CRC sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi CRC sang RWF
| CRC [Costa Rican Colón] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.0326 RWF |
| 0.10 CRC | 0.3261 RWF |
| 1 CRC | 3.26 RWF |
| 2 CRC | 6.52 RWF |
| 3 CRC | 9.78 RWF |
| 5 CRC | 16.30 RWF |
| 10 CRC | 32.61 RWF |
| 20 CRC | 65.21 RWF |
| 50 CRC | 163.04 RWF |
| 100 CRC | 326.07 RWF |
| 1000 CRC | 3261 RWF |
Cách chuyển đổi CRC sang RWF
1 CRC = 3.26 RWF
1 RWF = 0.306681 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang RWF:
15 CRC = 15 × 3.26 RWF = 48.91 RWF