Chuyển đổi CRC sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CRC sang QAR
| CRC [Costa Rican Colón] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000081 QAR |
| 0.10 CRC | 0.000809 QAR |
| 1 CRC | 0.008091 QAR |
| 2 CRC | 0.0162 QAR |
| 3 CRC | 0.0243 QAR |
| 5 CRC | 0.0405 QAR |
| 10 CRC | 0.0809 QAR |
| 20 CRC | 0.1618 QAR |
| 50 CRC | 0.4045 QAR |
| 100 CRC | 0.8091 QAR |
| 1000 CRC | 8.09 QAR |
Cách chuyển đổi CRC sang QAR
1 CRC = 0.008091 QAR
1 QAR = 123.60 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang QAR:
15 CRC = 15 × 0.008091 QAR = 0.121363 QAR