Chuyển đổi CRC sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CRC sang LKR
| CRC [Costa Rican Colón] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.007372 LKR |
| 0.10 CRC | 0.0737 LKR |
| 1 CRC | 0.7372 LKR |
| 2 CRC | 1.47 LKR |
| 3 CRC | 2.21 LKR |
| 5 CRC | 3.69 LKR |
| 10 CRC | 7.37 LKR |
| 20 CRC | 14.74 LKR |
| 50 CRC | 36.86 LKR |
| 100 CRC | 73.72 LKR |
| 1000 CRC | 737.20 LKR |
Cách chuyển đổi CRC sang LKR
1 CRC = 0.737196 LKR
1 LKR = 1.36 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang LKR:
15 CRC = 15 × 0.737196 LKR = 11.06 LKR