Chuyển đổi CRC sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi CRC sang CLF
| CRC [Costa Rican Colón] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.000001 CLF |
| 0.10 CRC | 0.000005 CLF |
| 1 CRC | 0.000054 CLF |
| 2 CRC | 0.000108 CLF |
| 3 CRC | 0.000162 CLF |
| 5 CRC | 0.000270 CLF |
| 10 CRC | 0.000540 CLF |
| 20 CRC | 0.001080 CLF |
| 50 CRC | 0.002701 CLF |
| 100 CRC | 0.005402 CLF |
| 1000 CRC | 0.0540 CLF |
Cách chuyển đổi CRC sang CLF
1 CRC = 0.000054 CLF
1 CLF = 18511 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang CLF:
15 CRC = 15 × 0.000054 CLF = 0.000810 CLF