Chuyển đổi CRC sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi CRC sang GNF
| CRC [Costa Rican Colón] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.1946 GNF |
| 0.10 CRC | 1.95 GNF |
| 1 CRC | 19.46 GNF |
| 2 CRC | 38.93 GNF |
| 3 CRC | 58.39 GNF |
| 5 CRC | 97.32 GNF |
| 10 CRC | 194.63 GNF |
| 20 CRC | 389.26 GNF |
| 50 CRC | 973.15 GNF |
| 100 CRC | 1946 GNF |
| 1000 CRC | 19463 GNF |
Cách chuyển đổi CRC sang GNF
1 CRC = 19.46 GNF
1 GNF = 0.051379 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang GNF:
15 CRC = 15 × 19.46 GNF = 291.95 GNF