Chuyển đổi CRC sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi CRC sang GNF
| CRC [Costa Rican Colón] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.1952 GNF |
| 0.10 CRC | 1.95 GNF |
| 1 CRC | 19.52 GNF |
| 2 CRC | 39.04 GNF |
| 3 CRC | 58.55 GNF |
| 5 CRC | 97.59 GNF |
| 10 CRC | 195.18 GNF |
| 20 CRC | 390.36 GNF |
| 50 CRC | 975.90 GNF |
| 100 CRC | 1952 GNF |
| 1000 CRC | 19518 GNF |
Cách chuyển đổi CRC sang GNF
1 CRC = 19.52 GNF
1 GNF = 0.051235 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang GNF:
15 CRC = 15 × 19.52 GNF = 292.77 GNF