Chuyển đổi CRC sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CRC [Costa Rican Colón] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CRC sang CVE
| CRC [Costa Rican Colón] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CRC | 0.002166 CVE |
| 0.10 CRC | 0.0217 CVE |
| 1 CRC | 0.2166 CVE |
| 2 CRC | 0.4332 CVE |
| 3 CRC | 0.6497 CVE |
| 5 CRC | 1.08 CVE |
| 10 CRC | 2.17 CVE |
| 20 CRC | 4.33 CVE |
| 50 CRC | 10.83 CVE |
| 100 CRC | 21.66 CVE |
| 1000 CRC | 216.58 CVE |
Cách chuyển đổi CRC sang CVE
1 CRC = 0.216580 CVE
1 CVE = 4.62 CRC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CRC sang CVE:
15 CRC = 15 × 0.216580 CVE = 3.25 CVE