Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Tunnland (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị Tunnland (Thụy Điển) [tunnland]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Tunnland (Thụy Điển)
Định nghĩa: Tunnland (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tunnland (Thụy Điển) bằng 4936.4 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Tunnland (Thụy Điển)
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000007 Tunnland (Thụy Điển) |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000067 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000670 Tunnland (Thụy Điển) |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 0.001339 Tunnland (Thụy Điển) |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 0.002009 Tunnland (Thụy Điển) |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 0.003348 Tunnland (Thụy Điển) |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.006697 Tunnland (Thụy Điển) |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0134 Tunnland (Thụy Điển) |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0335 Tunnland (Thụy Điển) |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0670 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 0.6697 Tunnland (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Tunnland (Thụy Điển)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000670 Tunnland (Thụy Điển)
1 Tunnland (Thụy Điển) = 1493 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang Tunnland (Thụy Điển):
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.000670 Tunnland (Thụy Điển) = 0.010045 Tunnland (Thụy Điển)