Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Square wa (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Square wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Square wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square wa (Thái Lan) bằng 4 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Square wa (Thái Lan)
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.008264 Square wa (Thái Lan) |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0826 Square wa (Thái Lan) |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 0.8264 Square wa (Thái Lan) |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 1.65 Square wa (Thái Lan) |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 2.48 Square wa (Thái Lan) |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 4.13 Square wa (Thái Lan) |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 8.26 Square wa (Thái Lan) |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 16.53 Square wa (Thái Lan) |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 41.32 Square wa (Thái Lan) |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 82.64 Square wa (Thái Lan) |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 826.45 Square wa (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Square wa (Thái Lan)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.826446 Square wa (Thái Lan)
1 Square wa (Thái Lan) = 1.21 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang Square wa (Thái Lan):
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.826446 Square wa (Thái Lan) = 12.40 Square wa (Thái Lan)