Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.3558 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 3.56 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 35.58 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 71.17 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 106.75 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 177.92 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 355.83 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 711.66 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 1779 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 3558 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 35583 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 35.58 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.028103 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 35.58 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 533.75 feet vuông (khảo sát Mỹ)