Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị rood [rood]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang rood
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000033 rood |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000327 rood |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 0.003268 rood |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 0.006535 rood |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 0.009803 rood |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0163 rood |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0327 rood |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0654 rood |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 0.1634 rood |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 0.3268 rood |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 3.27 rood |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang rood
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.003268 rood
1 rood = 306.04 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang rood:
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.003268 rood = 0.049013 rood