Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000003 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000004 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000006 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000013 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000026 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000064 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000128 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 0.001276 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 783475 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000019 dặm vuông (khảo sát Mỹ)