Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị arpent [arpent]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang arpent
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000010 arpent |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000097 arpent |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000967 arpent |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 0.001934 arpent |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 0.002901 arpent |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 0.004835 arpent |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.009669 arpent |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0193 arpent |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0483 arpent |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0967 arpent |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 0.9669 arpent |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang arpent
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000967 arpent
1 arpent = 1034 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang arpent:
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.000967 arpent = 0.014504 arpent