Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị plaza [plaza]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang plaza
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000005 plaza |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000052 plaza |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000517 plaza |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 0.001033 plaza |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 0.001550 plaza |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 0.002583 plaza |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.005165 plaza |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0103 plaza |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0258 plaza |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0517 plaza |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 0.5165 plaza |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang plaza
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000517 plaza
1 plaza = 1936 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang plaza:
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.000517 plaza = 0.007748 plaza