Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang cột vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị cột vuông [square pole]
Tsubo (Nhật Bản) [坪]
cột vuông [square pole]

Tsubo (Nhật Bản)

Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.

cột vuông

Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang cột vuông

Tsubo (Nhật Bản) [坪] cột vuông [square pole]
0.01 Tsubo (Nhật Bản) 0.001307 cột vuông
0.10 Tsubo (Nhật Bản) 0.0131 cột vuông
1 Tsubo (Nhật Bản) 0.1307 cột vuông
2 Tsubo (Nhật Bản) 0.2614 cột vuông
3 Tsubo (Nhật Bản) 0.3921 cột vuông
5 Tsubo (Nhật Bản) 0.6535 cột vuông
10 Tsubo (Nhật Bản) 1.31 cột vuông
20 Tsubo (Nhật Bản) 2.61 cột vuông
50 Tsubo (Nhật Bản) 6.54 cột vuông
100 Tsubo (Nhật Bản) 13.07 cột vuông
1000 Tsubo (Nhật Bản) 130.70 cột vuông

Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang cột vuông

1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.130700 cột vuông

1 cột vuông = 7.65 Tsubo (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang cột vuông:
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.130700 cột vuông = 1.96 cột vuông

Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.