Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Pyeong (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị Pyeong (Hàn Quốc) [평]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Pyeong (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Pyeong (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Pyeong (Hàn Quốc) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Pyeong (Hàn Quốc)
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | Pyeong (Hàn Quốc) [평] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0100 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.1000 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 1.00 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 2.00 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 3.00 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 5.00 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 10.00 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 20.00 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 50.00 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 100.00 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 1000 Pyeong (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Pyeong (Hàn Quốc)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 1.00 Pyeong (Hàn Quốc)
1 Pyeong (Hàn Quốc) = 1.00 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang Pyeong (Hàn Quốc):
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 1.00 Pyeong (Hàn Quốc) = 15.00 Pyeong (Hàn Quốc)