Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Bahu (Java) (Indonesia)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị Bahu (Java) (Indonesia) [bahu]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bahu (Java) (Indonesia)
Định nghĩa: Bahu (Java) (Indonesia) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Bahu (Java) (Indonesia) bằng 7096.5 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Bahu (Java) (Indonesia)
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | Bahu (Java) (Indonesia) [bahu] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000005 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000047 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000466 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000932 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 0.001397 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 0.002329 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.004658 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 0.009317 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0233 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0466 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 0.4658 Bahu (Java) (Indonesia) |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Bahu (Java) (Indonesia)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000466 Bahu (Java) (Indonesia)
1 Bahu (Java) (Indonesia) = 2147 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang Bahu (Java) (Indonesia):
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.000466 Bahu (Java) (Indonesia) = 0.006987 Bahu (Java) (Indonesia)