Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000092 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000918 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 0.009183 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0184 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0275 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0459 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0918 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 0.1837 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 0.4591 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 0.9183 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 9.18 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.009183 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 108.90 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam):
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.009183 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.137741 sào Bắc Bộ (Việt Nam)