Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Sotka (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị Sotka (Ukraina) [сотка]
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Sotka (Ukraina)
Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Sotka (Ukraina)
| Tsubo (Nhật Bản) [坪] | Sotka (Ukraina) [сотка] |
|---|---|
| 0.01 Tsubo (Nhật Bản) | 0.000331 Sotka (Ukraina) |
| 0.10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.003306 Sotka (Ukraina) |
| 1 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0331 Sotka (Ukraina) |
| 2 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0661 Sotka (Ukraina) |
| 3 Tsubo (Nhật Bản) | 0.0992 Sotka (Ukraina) |
| 5 Tsubo (Nhật Bản) | 0.1653 Sotka (Ukraina) |
| 10 Tsubo (Nhật Bản) | 0.3306 Sotka (Ukraina) |
| 20 Tsubo (Nhật Bản) | 0.6612 Sotka (Ukraina) |
| 50 Tsubo (Nhật Bản) | 1.65 Sotka (Ukraina) |
| 100 Tsubo (Nhật Bản) | 3.31 Sotka (Ukraina) |
| 1000 Tsubo (Nhật Bản) | 33.06 Sotka (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Sotka (Ukraina)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.033058 Sotka (Ukraina)
1 Sotka (Ukraina) = 30.25 Tsubo (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang Sotka (Ukraina):
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.033058 Sotka (Ukraina) = 0.495868 Sotka (Ukraina)