Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Iraqi dunam (Iraq)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) [坪] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
Tsubo (Nhật Bản) [坪]
Iraqi dunam (Iraq) [دونم]

Tsubo (Nhật Bản)

Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.

Iraqi dunam (Iraq)

Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Iraqi dunam (Iraq)

Tsubo (Nhật Bản) [坪] Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
0.01 Tsubo (Nhật Bản) 0.000013 Iraqi dunam (Iraq)
0.10 Tsubo (Nhật Bản) 0.000132 Iraqi dunam (Iraq)
1 Tsubo (Nhật Bản) 0.001322 Iraqi dunam (Iraq)
2 Tsubo (Nhật Bản) 0.002645 Iraqi dunam (Iraq)
3 Tsubo (Nhật Bản) 0.003967 Iraqi dunam (Iraq)
5 Tsubo (Nhật Bản) 0.006612 Iraqi dunam (Iraq)
10 Tsubo (Nhật Bản) 0.0132 Iraqi dunam (Iraq)
20 Tsubo (Nhật Bản) 0.0264 Iraqi dunam (Iraq)
50 Tsubo (Nhật Bản) 0.0661 Iraqi dunam (Iraq)
100 Tsubo (Nhật Bản) 0.1322 Iraqi dunam (Iraq)
1000 Tsubo (Nhật Bản) 1.32 Iraqi dunam (Iraq)

Cách chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang Iraqi dunam (Iraq)

1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.001322 Iraqi dunam (Iraq)

1 Iraqi dunam (Iraq) = 756.25 Tsubo (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Tsubo (Nhật Bản) sang Iraqi dunam (Iraq):
15 Tsubo (Nhật Bản) = 15 × 0.001322 Iraqi dunam (Iraq) = 0.019835 Iraqi dunam (Iraq)

Chuyển đổi Tsubo (Nhật Bản) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.