Chuyển đổi dekamét vuông sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét vuông [dam^2] sang đơn vị plaza [plaza]
dekamét vuông
Định nghĩa: dekamét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dekamét vuông bằng 100 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dekamét vuông sang plaza
| dekamét vuông [dam^2] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 dekamét vuông | 0.000156 plaza |
| 0.10 dekamét vuông | 0.001563 plaza |
| 1 dekamét vuông | 0.0156 plaza |
| 2 dekamét vuông | 0.0312 plaza |
| 3 dekamét vuông | 0.0469 plaza |
| 5 dekamét vuông | 0.0781 plaza |
| 10 dekamét vuông | 0.1562 plaza |
| 20 dekamét vuông | 0.3125 plaza |
| 50 dekamét vuông | 0.7812 plaza |
| 100 dekamét vuông | 1.56 plaza |
| 1000 dekamét vuông | 15.62 plaza |
Cách chuyển đổi dekamét vuông sang plaza
1 dekamét vuông = 0.015625 plaza
1 plaza = 64.00 dekamét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét vuông sang plaza:
15 dekamét vuông = 15 × 0.015625 plaza = 0.234375 plaza