Chuyển đổi dekamét vuông sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét vuông [dam^2] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
dekamét vuông
Định nghĩa: dekamét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dekamét vuông bằng 100 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dekamét vuông sang Jia (Đài Loan)
| dekamét vuông [dam^2] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 dekamét vuông | 0.000103 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 dekamét vuông | 0.001031 Jia (Đài Loan) |
| 1 dekamét vuông | 0.0103 Jia (Đài Loan) |
| 2 dekamét vuông | 0.0206 Jia (Đài Loan) |
| 3 dekamét vuông | 0.0309 Jia (Đài Loan) |
| 5 dekamét vuông | 0.0516 Jia (Đài Loan) |
| 10 dekamét vuông | 0.1031 Jia (Đài Loan) |
| 20 dekamét vuông | 0.2062 Jia (Đài Loan) |
| 50 dekamét vuông | 0.5155 Jia (Đài Loan) |
| 100 dekamét vuông | 1.03 Jia (Đài Loan) |
| 1000 dekamét vuông | 10.31 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi dekamét vuông sang Jia (Đài Loan)
1 dekamét vuông = 0.010310 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 96.99 dekamét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét vuông sang Jia (Đài Loan):
15 dekamét vuông = 15 × 0.010310 Jia (Đài Loan) = 0.154652 Jia (Đài Loan)