Chuyển đổi dekamét vuông sang Ngan (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét vuông [dam^2] sang đơn vị Ngan (Thái Lan) [งาน]
dekamét vuông
Định nghĩa: dekamét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dekamét vuông bằng 100 mét vuông.
Ngan (Thái Lan)
Định nghĩa: Ngan (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Ngan (Thái Lan) bằng 400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dekamét vuông sang Ngan (Thái Lan)
| dekamét vuông [dam^2] | Ngan (Thái Lan) [งาน] |
|---|---|
| 0.01 dekamét vuông | 0.002500 Ngan (Thái Lan) |
| 0.10 dekamét vuông | 0.0250 Ngan (Thái Lan) |
| 1 dekamét vuông | 0.2500 Ngan (Thái Lan) |
| 2 dekamét vuông | 0.5000 Ngan (Thái Lan) |
| 3 dekamét vuông | 0.7500 Ngan (Thái Lan) |
| 5 dekamét vuông | 1.25 Ngan (Thái Lan) |
| 10 dekamét vuông | 2.50 Ngan (Thái Lan) |
| 20 dekamét vuông | 5.00 Ngan (Thái Lan) |
| 50 dekamét vuông | 12.50 Ngan (Thái Lan) |
| 100 dekamét vuông | 25.00 Ngan (Thái Lan) |
| 1000 dekamét vuông | 250.00 Ngan (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi dekamét vuông sang Ngan (Thái Lan)
1 dekamét vuông = 0.250000 Ngan (Thái Lan)
1 Ngan (Thái Lan) = 4.00 dekamét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét vuông sang Ngan (Thái Lan):
15 dekamét vuông = 15 × 0.250000 Ngan (Thái Lan) = 3.75 Ngan (Thái Lan)