Chuyển đổi dekamét vuông sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét vuông [dam^2] sang đơn vị rood [rood]
dekamét vuông
Định nghĩa: dekamét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dekamét vuông bằng 100 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dekamét vuông sang rood
| dekamét vuông [dam^2] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 dekamét vuông | 0.000988 rood |
| 0.10 dekamét vuông | 0.009884 rood |
| 1 dekamét vuông | 0.0988 rood |
| 2 dekamét vuông | 0.1977 rood |
| 3 dekamét vuông | 0.2965 rood |
| 5 dekamét vuông | 0.4942 rood |
| 10 dekamét vuông | 0.9884 rood |
| 20 dekamét vuông | 1.98 rood |
| 50 dekamét vuông | 4.94 rood |
| 100 dekamét vuông | 9.88 rood |
| 1000 dekamét vuông | 98.84 rood |
Cách chuyển đổi dekamét vuông sang rood
1 dekamét vuông = 0.098842 rood
1 rood = 10.12 dekamét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét vuông sang rood:
15 dekamét vuông = 15 × 0.098842 rood = 1.48 rood