Chuyển đổi dekamét vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét vuông [dam^2] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
dekamét vuông
Định nghĩa: dekamét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dekamét vuông bằng 100 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dekamét vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
| dekamét vuông [dam^2] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 dekamét vuông | 0.000400 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 dekamét vuông | 0.004000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 dekamét vuông | 0.0400 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 dekamét vuông | 0.0800 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 dekamét vuông | 0.1200 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 dekamét vuông | 0.2000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 dekamét vuông | 0.4000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 dekamét vuông | 0.8000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 dekamét vuông | 2.00 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 dekamét vuông | 4.00 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 dekamét vuông | 40.00 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi dekamét vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
1 dekamét vuông = 0.040000 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 25.00 dekamét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét vuông sang Iraqi dunam (Iraq):
15 dekamét vuông = 15 × 0.040000 Iraqi dunam (Iraq) = 0.600000 Iraqi dunam (Iraq)