Chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000014 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000139 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000278 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000417 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000695 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.001390 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.002780 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.006950 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.0139 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.1390 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.000139 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 7194 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 15 × 0.000139 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.002085 dặm vuông (khảo sát Mỹ)