Chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang Qing (Trung Quốc)
| sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000054 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000540 Qing (Trung Quốc) |
| 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.005400 Qing (Trung Quốc) |
| 2 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.0108 Qing (Trung Quốc) |
| 3 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.0162 Qing (Trung Quốc) |
| 5 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.0270 Qing (Trung Quốc) |
| 10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.0540 Qing (Trung Quốc) |
| 20 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.1080 Qing (Trung Quốc) |
| 50 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.2700 Qing (Trung Quốc) |
| 100 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.5400 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 5.40 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang Qing (Trung Quốc)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.005400 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 185.19 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang Qing (Trung Quốc):
15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 15 × 0.005400 Qing (Trung Quốc) = 0.081000 Qing (Trung Quốc)