Chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang New Polish morga (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] sang đơn vị New Polish morga (Ba Lan) [morga]
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
New Polish morga (Ba Lan)
Định nghĩa: New Polish morga (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 New Polish morga (Ba Lan) bằng 5598.72 mét vuông.
Bảng chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang New Polish morga (Ba Lan)
| sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] | New Polish morga (Ba Lan) [morga] |
|---|---|
| 0.01 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000643 New Polish morga (Ba Lan) |
| 0.10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.006430 New Polish morga (Ba Lan) |
| 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.0643 New Polish morga (Ba Lan) |
| 2 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.1286 New Polish morga (Ba Lan) |
| 3 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.1929 New Polish morga (Ba Lan) |
| 5 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.3215 New Polish morga (Ba Lan) |
| 10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.6430 New Polish morga (Ba Lan) |
| 20 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 1.29 New Polish morga (Ba Lan) |
| 50 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 3.22 New Polish morga (Ba Lan) |
| 100 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 6.43 New Polish morga (Ba Lan) |
| 1000 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 64.30 New Polish morga (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang New Polish morga (Ba Lan)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.064300 New Polish morga (Ba Lan)
1 New Polish morga (Ba Lan) = 15.55 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang New Polish morga (Ba Lan):
15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 15 × 0.064300 New Polish morga (Ba Lan) = 0.964506 New Polish morga (Ba Lan)